Kaori Dict

もしもし

moshimoshi

N5

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.alo (điện thoại); chào (điện thoại)
  1. thán từ

    1.hello (e.g. on phone)

  2. thán từ

    2.excuse me! (when calling out to someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Alo. Tôi là Ogawa.

    Hello. This is Ogawa speaking.

  • Hello. Is this the Gotos' residence?

  • Excuse me, but do you need any help?

  • Hello!

  • Hello, this is Dr Yamada's surgery.

  • Are you there?

  • Hello, is this the personnel department?

  • Excuse me. That fare is not enough.

  • Hello, are you Mr Ogawa?

  • Hello! Who am I speaking with?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

もしもし — alo (điện thoại); chào (điện thoại) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict