Kaori Dict

もう

mou

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.nữa; sớm; thật
  1. phó từ

    1.already; yet; by now; now; (not) any more; (not) any longer

  2. phó từ

    2.soon; shortly; before long; presently

  3. phó từ

    3.further; more; again; another; the other

  4. thán từ

    4.jeez; geez; gee; boy; come on; damn; seriously

    used to strengthen expression of an emotion (often exasperation)

  5. thán từ

    5.truly; really; extremely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ê, làm gì vậy ?

    Jeez, what're you up to?

  • Tôi đi ngủ đây.

    I will hit the sack.

  • Đã 7 giờ rồi.

    It's already seven.

  • Tôi chịu hết nổi rồi.

    I have reached my limits.

  • Đi ngủ đi.

    Go to sleep.

  • Tôi ổn rồi.

    I'm fine now.

  • Bạn xong rồi à?

    Have you finished it already?

  • Tôi chán tiếng Anh lắm rồi!

  • Tao không thích mày nữa.

    I don't like you anymore.

  • Bạn đã xong chưa?

    Have you finished?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

もう — nữa; sớm; thật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict