Kaori Dict

もう

mou

Âm Hán-Việt: MÃNH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.greatly energetic

  2. tính từ đuôi な

    2.ferocious

  3. tiền tố

    3.extreme; severe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A severe typhoon has done much damage to property.

  • I studied like anything.

  • Yumi is studying English intensively.

  • We made good time until we ran into a blizzard.

  • He studied hard with a view to being a doctor.

  • A car went by at terrific speed.

  • Yumi is studying English intensively.

  • Andy must have practiced very hard.

  • It is dangerous to drive so fast.

  • Jim is studying hard for his finals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猛 (もう) — greatly energetic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict