Kaori Dict

安い

やすい

yasui

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.rẻ; giá thấp; bình yên
  1. tính từ đuôi い

    1.cheap; inexpensive

  2. tính từ đuôi い

    2.calm; peaceful; quiet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sách này dễ đọc lắm đấy.

    This book is easy to read.

  • Nó không đắt như tôi nghĩ.

    It wasn't as expensive as I expected.

  • Thủy tinh rất dễ vỡ.

    Glass is breakable.

  • Tôi muốn mua một cuốn từ điển rẻ.

    I want to buy a cheap dictionary.

  • Cái nón này giá 1000 yên là rẻ.

    This hat is cheap at 1000 yen.

  • Tom đã mua món đồ rẻ nhất trong cửa hàng.

    Tom bought the cheapest thing in the store.

  • Chữ của Tom rất dễ đọc.

    Tom has very easy-to-read handwriting.

  • Mặc dù đồ ăn ở đó không ngon, nhưng ít ra thì nó cũng rẻ.

    The food wasn't good, but at least it was cheap.

  • Vì được viết tay cho nên lá thư đó hơi khó đọc.

    Written by hand, the letter was not very easy to read.

  • Chúng tôi mua được cái ghế này với giá rẻ. Vì người hàng xóm nói là họ không cần nó nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安い (やすい) — rẻ; giá thấp; bình yên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict