Kaori Dict

問題

もんだい

mondai

N5

Âm Hán-Việt: VẤN ĐỀ

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.câu hỏi; khó khăn
  1. danh từ

    1.question (e.g. on a test); problem

  2. danh từ

    2.problem (e.g. societal, political); question; issue; subject (e.g. of research); case; matter

  3. danh từ

    3.question (i.e. doubt)

  4. danh từ

    4.public discussion; controversy

  5. danh từ

    5.trouble; problem; inconvenience; difficulty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vấn đề ở đâu?

    Where is the problem?

  • Cái đó không thành vấn đề.

    That won't be a problem.

  • Vấn đề nằm ở đó.

    Therein lies the problem.

  • Đây là vấn đề sống còn.

    It is a matter of life or death.

  • Thứ hai OK không?

    Is Monday OK?

  • Họ đã thảo luận vấn đề đó.

    They discussed the problem.

  • Ai lại không biết về vấn đề này?!

    Who doesn't know this problem?!

  • Vấn đề này dễ dàng hơn thế.

    This problem is easier than that.

  • Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?

    How do you figure out this problem?

  • Có một vấn đề mà bạn không để ý.

    There's a problem there that you don't see.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

問題 (もんだい) — câu hỏi; khó khăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict