Kaori Dict

もっと

motto

N5

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.thêm; hơn; nhiều hơn; hơn nữa
  1. phó từ

    1.(some) more; even more; longer; further

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cần thêm thì giờ.

    I need more time.

  • Tôi muốn nhiều hơn.

    I want a lot more.

  • Tôi muốn ở đây lâu hơn.

    I want to stay here longer.

  • Hãy đi chậm hơn nữa.

    Walk more slowly.

  • Đáng lẽ ra chúng ta nên đến sớm hơn.

    I should have come earlier.

  • Xin nói lớn lên nữa.

    Raise your voice.

  • Tôi ước gì chúng ta có thêm thời gian.

    I wish we had more time.

  • Hãy chạy chậm hơn một chút.

    Could you drive more slowly?

  • Xin hãy nói chậm hơn.

    Please speak more slowly.

  • Tôi ước gì tôi cao hơn.

    I wish I were taller.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

もっと — thêm; hơn; nhiều hơn; hơn nữa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict