Kaori Dict

八つ

やっつ

yattsu

N5

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.tám; tám; tám; tám
  1. số từ

    1.eight

  2. danh từ

    2.eight years of age

  3. danh từ

    3.two o'clock (old time system)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái này là thứ Tom muốn đấy.

    This is what Tom wants.

  • Như tôi đã biết thì anh ta thật sự là một chàng trai tốt bụng.

    He is, so far as I know, a good guy.

  • Tôi không thích những người như Tom.

    I don't like guys like Tom.

  • There were eight pebbles there.

  • That guy's weird.

  • He is a mean fellow.

  • She is eight.

  • How about a snack?

  • He's interested in many things.

  • He stabbed me in the back!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八つ (やっつ) — tám; tám; tám; tám | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict