Kaori Dict

眼鏡

めがね

megane

N5

Âm Hán-Việt: NHÃN KÍNH

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.kính mắt; kính; mắt kính; quan sát
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.glasses; eyeglasses; spectacles

  2. danh từ

    2.judgment; judgement; discrimination; discernment; insight

  3. danh từthường viết bằng kanamiệt thị

    3.four-eyes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom lau kính của mình.

    Tom wiped his spectacles.

  • Tôi đang cần một cái kính mới.

    I need to get a new pair of glasses.

  • Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.

    Without his glasses, he is as blind as a bat.

  • Không có kính thì ông ấy sẽ không nhìn thấy gì cả.

    Without his glasses, he is as blind as a bat.

  • Nếu không có kính thì Tom hầu như không nhìn thấy gì đâu.

    Without his glasses, Tom can hardly see anything.

  • I cannot read without glasses.

  • Where are my glasses?

  • I bought a new pair of glasses.

  • He took off his glasses.

  • The glasses are on the bedside.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼鏡 (めがね) — kính mắt; kính; mắt kính; quan sát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict