Kaori Dict

野菜

やさい

yasai

N5

Âm Hán-Việt: DÃ THÁI

JLPT N5 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.đã thái; rau
  1. danh từ

    1.vegetable

  2. danh từtiếng lóng

    2.marijuana; cannabis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cửa hàng đó bán rau.

    The store deals in vegetables.

  • Sao không ăn rau vậy?

    Why don't you eat some vegetables?

  • Ăn rau đi.

    Eat your vegetables.

  • Giá rau giảm do thời tiết tốt.

    The good weather sent the price of vegetables down.

  • The eggplant is a vegetable.

  • What kinds of vegetables do you like?

  • Carrots are vegetables.

  • Vegetables got more expensive.

  • What is your favorite vegetable?

  • Some children don't like vegetables.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野菜 (やさい) — đã thái; rau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict