Kaori Dict

運休

うんきゅう

unkyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VẬN HƯU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.suspension (of a transportation service); cancellation; stoppage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The night bus service was suspended, so I decided to spend the night at my friend's house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運休 (うんきゅう) — suspension (of a transportation service); cancellation; stoppage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict