Kaori Dict

休刊

きゅうかん

kyuukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HƯU SAN

Nghĩa

  1. 1.tạm ngừng xuất bản
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.suspension of publication

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Nikkei in Tokyo was closed for a public holiday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休刊 (きゅうかん) — tạm ngừng xuất bản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict