Kaori Dict

休止

きゅうし

kyuushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HƯU CHỈ

Nghĩa

  1. 1.tạm dừng
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.pause; suspension; rest; stoppage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This register is out of commission.

  • I propose a short rest.

  • Railroad service was suspended because of the fog.

  • He suggested that we take a short rest.

  • Please switch the computer off when you're not using it instead of putting it into hibernation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休止 (きゅうし) — tạm dừng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict