Kaori Dict

弓矢

ゆみや

yumiya

thông dụng

Âm Hán-Việt: CUNG THỈ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bow and arrow

  2. danh từ

    2.weapon; arms

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom likes to catch fish with a bow and arrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弓矢 (ゆみや) — bow and arrow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict