Kaori Dict

休場

きゅうじょう

kyuujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HƯU TRƯỜNG

Nghĩa

  1. 1.tạm ngừng hoạt động
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.(temporary) closure (of a theater, entertainment venue, etc.)

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.absence (from a performance, match, etc.); sitting out

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từsumo

    3.absence (from a bout or tournament)

  4. danh từdanh từ + するtự động từstock market

    4.holiday; closure (of a stock exchange)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休場 (きゅうじょう) — tạm ngừng hoạt động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict