Kaori Dict

休する

きゅうする

kyuusuru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.kết thúc; nghỉ
  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    1.to come to an end

  2. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    2.to rest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休する (きゅうする) — kết thúc; nghỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict