Kaori Dict

お休み

おやすみ

oyasumi

N2

JLPT N2 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.nghỉ phép; ngày nghỉ; chúc ngủ ngon
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.holiday; day off; absence

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.sleep; rest

  3. thán từviết tắtthường viết bằng kana

    3.good night

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúc ngủ ngon Tatoeba. Mai gặp lại nhé!

    Good night, Tatoeba. See you tomorrow.

  • Have a nice Thanksgiving!

  • Good night and sweet dreams.

  • She kissed her mother good night.

  • Goodnight!

  • Good night, Tom.

  • Good night, Dad.

  • Good night, sleep tight.

  • Goodnight, I'll see you in the morning.

  • Good night. Have sweet dreams.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お休み (おやすみ) — nghỉ phép; ngày nghỉ; chúc ngủ ngon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict