Kaori Dict

休日

きゅうじつ

kyuujitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HƯU NHẬT

Nghĩa

  1. 1.ngày nghỉ
  1. danh từ

    1.holiday; day off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Christmas is a special holiday.

  • Have a nice holiday.

  • Tomorrow is a holiday.

  • Did you enjoy your holiday?

  • Enjoy your holidays.

  • Thank you for your work on a day off.

  • Next Monday is a holiday.

  • Enjoy your holidays.

  • Enjoy your holidays.

  • We spent our holiday at the seaside.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休日 (きゅうじつ) — ngày nghỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict