Kaori Dict

休戦

きゅうせん

kyuusen

N1

Âm Hán-Việt: HƯU KHUYẾT

JLPT N1 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.ngừng chiến tranh; đình chiến; tạm ngừng chiến đấu
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.cease-fire; truce; armistice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They agreed on cease-fire terms.

  • The new ambassador will push for a cease-fire to stop the killing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休戦 (きゅうせん) — ngừng chiến tranh; đình chiến; tạm ngừng chiến đấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict