Kaori Dict

弓箭

きゅうせん

kyuusen

Âm Hán-Việt: CUNG TIỄN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bow and arrow; arms; weapons

  2. danh từ

    2.archer; warrior

  3. danh từ

    3.fighting with bows and arrows; war; battle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弓箭 (きゅうせん) — bow and arrow; arms; weapons | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict