Kaori Dict

Tiễn · Tiến

arrow

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jian4
Tiếng Hàn

arrow

Từ chứa chữ này · dễ trước

yaTHỈ

mũi tên; mũi chọc

N1
ゆみやyumiyaCUNG THỈ

enbow and arrow · weapon; arms

thông dụng
ひやhiyaHOẢ THỈ

enfire arrow; incendiary arrow · rocket

そやsoyaCHINH THỈ

enarrow (for use in battle)

きゅうせんkyuusenCUNG TIỄN

enbow and arrow; arms; weapons · archer; warrior

やだけyadakeTHỈ TRÚC

enbamboo arrow shaft · arrow bamboo (Pseudosasa japonica)

ぎんせんginsenNGÂN TIỄN

ensilver arrow

おおやooyaĐẠI THỈ

enlong arrow; person who can fire a long arrow

かみやkamiyaTHẦN THỈ

endivine arrow

ひせんhisenPHI TIỄN

enflying arrow; incoming arrow

さんちんsanchinTAM KHUYẾT

ensanchin; fundamental karate kata focusing on breathing, stability, and body hardening

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箭 (Tiễn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict