Kaori Dict

休憩所

きゅうけいじょ

kyuukeijo

thông dụng

Âm Hán-Việt: HƯU KHẾ SỞ

Nghĩa

  1. 1.khu nghỉ ngơi
  1. danh từ

    1.rest area; rest stop; service area (next to a highway); service station; parking area

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休憩所 (きゅうけいじょ) — khu nghỉ ngơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict