Kaori Dict

憩

Khế

recess · rest · relax · repose

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1731 / 2.501
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
qi4
Tiếng Hàn
게

recess · rest · relax · repose

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゅうけいkyuukeiHƯU KHẾ

nghỉ ngơi, nghỉ giải lao, nghỉ

N3
きゅうけいじかんkyuukeijikanHƯU KHẾ THỜI GIAN

khoảng thời gian nghỉ

thông dụng
きゅうけいじょkyuukeijoHƯU KHẾ SỞ

khu nghỉ ngơi

thông dụng
いこいikoi

giải trí, thư giãn

thông dụng
いこうikou

nghỉ ngơi, thư giãn

thông dụng
きゅうけいしつkyuukeishitsuHƯU KHẾ THẤT

enbreak room; lounge (e.g. in an onsen); resting room

けいしつkeishitsuKHẾ THẤT

endiverticulum

しょうけいshoukeiTIỂU KHẾ

enshort break; breather; brief recess; rest

いこいのばikoinoba

enplace for relaxation and refreshment

こかげでいこうkokagedeikou

ento take a rest under a tree; to rest in the shade of a tree

いっぷくきゅうけいippukukyuukeiNHẤT PHỤC HƯU KHẾ

entea (coffee, cigarette) break

きゅうけいをとるkyuukeiwotoru

ento take a break

けいしつえんkeishitsuenKHẾ THẤT VIÊM

endiverticulitis

しょうきゅうけいshoukyuukeiTIỂU HƯU KHẾ

enshort break; breather

ひるきゅうけいhirukyuukeiTRÚ HƯU KHẾ

enlunch break

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憩 (Khế) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict