Kaori Dict

憩い

いこい

ikoi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.giải trí, thư giãn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.rest; relaxation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Parks are places for relaxation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憩い (いこい) — giải trí, thư giãn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict