Kaori Dict

一休み

ひとやすみ

hitoyasumi

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.nghỉ ngơi; nghỉ ngắn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.(short) rest; breather; break

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's take a rest in the shade.

  • Let's take a rest.

  • How about taking a rest?

  • I want to take a rest.

  • Why don't we take a short break?

  • Would you like to take a break?

  • Let's sit down and catch our breath.

  • Let's take a rest.

  • We had a rest in the shade.

  • I'd like to take a short break.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一休み (ひとやすみ) — nghỉ ngơi; nghỉ ngắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict