Kaori Dict

休講

きゅうこう

kyuukou

N2

Âm Hán-Việt: HƯU GIẢNG

JLPT N2 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.hủy lớp học; hủy bài giảng; không giảng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.cancellation (of a lecture, class, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This lesson is cancelled tomorrow.

  • "...Hey...Hey, teacher!" "Eh? Oh." "Are you really OK? Shouldn't you cancel the lesson?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休講 (きゅうこう) — hủy lớp học; hủy bài giảng; không giảng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict