Kaori Dict

昼休み

ひるやすみ

hiruyasumi

N4

JLPT N4 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.giờ trưa nghỉ
  1. danh từphó từ

    1.lunch break; noon recess; noon rest period

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.

    I slept a little during lunch break because I was so tired.

  • When is your lunch break?

  • Lunch break is an hour long.

  • I have half an hour lunch break.

  • We have an hour's recess for lunch from twelve to one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼休み (ひるやすみ) — giờ trưa nghỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict