Kaori Dict

産休

さんきゅう

sankyuu

N1

Âm Hán-Việt: SẢN HƯU

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.nghỉ sinh; nghỉ thai sản; thai nghỉ
  1. danh từviết tắt

    1.maternity leave; paternity leave

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm taking maternity leave from September 30th to October 14th.

  • She will start her maternity leave next week.

  • After her maternity leave, she resumed her old job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産休 (さんきゅう) — nghỉ sinh; nghỉ thai sản; thai nghỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict