Kaori Dict

サンキュー

sankyuu

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.cảm ơn; cảm ơn bạn
  1. thán từkhẩu ngữ

    1.thank you; thanks

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サンキュー — cảm ơn; cảm ơn bạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict