Kaori Dict

九卿

きゅうけい

kyuukei

Âm Hán-Việt: CỬU KHANH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.nine ministers (of the ancient Chinese government)

  2. danh từlịch sử

    2.high-ranking court noble; senior court official; kugyō

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九卿 (きゅうけい) — nine ministers (of the ancient Chinese government) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict