Kaori Dict

球形

きゅうけい

kyuukei

Âm Hán-Việt: CẦU HÌNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.globular shape; spherical shape

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Formerly people did not know that the earth is round and that it moves around the sun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球形 (きゅうけい) — globular shape; spherical shape | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict