弓なり
ゆみなり
yuminari
Cách viết khác: 弓形 · Cách đọc khác: ゆみがた・きゅうけい
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.bow shape; arc; arch
- danh từmathematics
2.segment (of a circle)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 猫は背を弓なりに曲げた。
The cat arched its back.
ゆみなり
yuminari
Cách viết khác: 弓形 · Cách đọc khác: ゆみがた・きゅうけい
1.bow shape; arc; arch
2.segment (of a circle)
The cat arched its back.