Kaori Dict

競技

きょうぎ

kyougi

N3

Âm Hán-Việt: CẠNH KỸ

JLPT N3 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.cạnh kỳ; thi đấu
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.game; match; contest; competition; sport; (sporting) event

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Did you take part in the game?

  • They participated in the team games.

  • He took part in the athletic meeting.

  • I took part in the athletic meeting.

  • Rugby is an outdoor game.

  • The game was delayed on account of snow.

  • The athletic meeting went on as scheduled.

  • He participated in the horse dressage competition.

  • Handball is a team sport.

  • How did you get to the stadium?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競技 (きょうぎ) — cạnh kỳ; thi đấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict