Kaori Dict

教義

きょうぎ

kyougi

Âm Hán-Việt: GIÁO NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.creed; doctrine; dogma

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That religious cult has got some pretty off the wall ideas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教義 (きょうぎ) — creed; doctrine; dogma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict