Kaori Dict

急に

きゅうに

kyuuni

N3

JLPT N3 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.đột ngột; nhanh chóng; bất ngờ; gấp
  1. phó từ

    1.swiftly; rapidly; quickly; immediately; hastily; hurriedly

  2. phó từ

    2.suddenly; abruptly; unexpectedly

  3. phó từ

    3.sharply (of a slope, bend, etc.); steeply

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He changed his attitude suddenly.

  • Care aged him quickly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急に (きゅうに) — đột ngột; nhanh chóng; bất ngờ; gấp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict