Kaori Dict

給料

きゅうりょう

kyuuryou

N3

Âm Hán-Việt: CẤP LIỆU

JLPT N3 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.cấp lương; tiền lương
  1. danh từ

    1.salary; wages; pay

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hôm nay là ngày phát lương à?

    Is today payday?

  • Họ đòi tăng lương.

    They asked for an increase of salary.

  • mức lương của anh ta cho phép anh ấy sống thoải mái

    His salary enables him to live in comfort.

  • He won't get fat on his salary.

  • What is your salary?

  • He is well paid.

  • Tomorrow is payday.

  • The pay is based on sales.

  • Today is payday.

  • I am paid by the week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

給料 (きゅうりょう) — cấp lương; tiền lương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict