Kaori Dict

丘陵

きゅうりょう

kyuuryou

N3

Âm Hán-Việt: KHÂU LĂNG

JLPT N3 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.đồi, đồi núi, vùng đồi
  1. danh từ

    1.hill; hillock

  2. danh từ

    2.rolling hills; foothills

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Small hills look flat from an airplane.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丘陵 (きゅうりょう) — đồi, đồi núi, vùng đồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict