Kaori Dict

休猟

きゅうりょう

kyuuryou

Âm Hán-Việt: HƯU LIỆP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.suspension of hunting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休猟 (きゅうりょう) — suspension of hunting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict