Kaori Dict

助っ人

すけっと

suketto

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.helper; supporter; second; backer

  2. danh từ

    2.foreign player (hired to strengthen a team)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Elves are Santa's little helpers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助っ人 (すけっと) — helper; supporter; second; backer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict