Kaori Dict

助成

じょせい

josei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỢ THÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.assisting; assistance; fostering; aiding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His project was funded by grants.

  • Octal paid a large grant for the researchers to carry out some market research.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助成 (じょせい) — assisting; assistance; fostering; aiding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict