女性
じょせい
josei
N4
Âm Hán-Việt: NỮ TÍNH
Cách đọc khác: にょしょう
意味Nghĩa
- 1.phụ nữ
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.woman; female
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)grammar
2.feminine gender
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は女性に扮装した。
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
He disguised himself as a woman.
- 女性だってエッチしたい。
Phụ nữ cũng muốn làm tình.
Women want to have sex too.
- 彼は女性を見下している。
Anh ta khinh thường phụ nữ.
He looks down on women.
- 女性はカラフルな傘を好む。
Phụ nữ thích những chiếc ô sặc sỡ.
Women like colorful umbrellas.
- メアリーは美しい女性です。
Mary là một người phụ nữ xinh đẹp.
Mary is a beautiful woman.
- 彼女は称賛に値する女性だ。
Cô ấy là một cô gái đáng khen ngợi.
She's an admirable woman.
- 女性が何かを書き留めている。
Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.
A woman is taking down some notes on a pad of paper.
- 女性とどうやって話せばいいの?
Bạn làm thế nào để có thể nói chuyện với phụ nữ vậy?
How do you talk to women?
- 男性は色っぽい女性が大好きなのです。
Đàn ông thích phụ nữ gợi cảm.
Men love amorous women.
- あなたはどこでその女性を見ましたか。
Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu?
Where did you see the woman?