Kaori Dict

女性

じょせい

josei

N4

Âm Hán-Việt: NỮ TÍNH

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.phụ nữ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.woman; female

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)grammar

    2.feminine gender

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã đóng giả làm con gái.

    He disguised himself as a woman.

  • Phụ nữ cũng muốn làm tình.

    Women want to have sex too.

  • Anh ta khinh thường phụ nữ.

    He looks down on women.

  • Phụ nữ thích những chiếc ô sặc sỡ.

    Women like colorful umbrellas.

  • Mary là một người phụ nữ xinh đẹp.

    Mary is a beautiful woman.

  • Cô ấy là một cô gái đáng khen ngợi.

    She's an admirable woman.

  • Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.

    A woman is taking down some notes on a pad of paper.

  • Bạn làm thế nào để có thể nói chuyện với phụ nữ vậy?

    How do you talk to women?

  • Đàn ông thích phụ nữ gợi cảm.

    Men love amorous women.

  • Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu?

    Where did you see the woman?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女性 (じょせい) — phụ nữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict