Kaori Dict

助言

じょげん

jogen

N1

Âm Hán-Việt: TRỢ NGÔN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.lời khuyên; tư vấn; gợi ý
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.advice; counsel; suggestion; tip; hint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy xin lời khuyên của tôi.

    He asked for my advice.

  • Anh ấy phớt lờ lời khuyên của cô ấy.

    He ignored her advice.

  • Tôi đã khuyên anh ấy không lái xe.

    I advised him not to drive.

  • The coach gave me some advice.

  • I need advice.

  • I appreciate your advice.

  • His advice amounts to an order.

  • Pay attention to his advice.

  • Her advice amounts to an order.

  • He flouted his mother's advice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助言 (じょげん) — lời khuyên; tư vấn; gợi ý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict