Kaori Dict

教示

きょうじ

kyouji

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁO THỊ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.instruction; teaching; guidance; informing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thank you for your instruction. It really helped.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教示 (きょうじ) — instruction; teaching; guidance; informing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict