Kaori Dict

標準語

ひょうじゅんご

hyoujungo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIÊU CHUẨN NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.standard language (used in government, education, etc.)

  2. danh từ

    2.standard Japanese

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

標準語 (ひょうじゅんご) — standard language (used in government, education, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict