Kaori Dict

準

じゅん

jun

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHUẨN

Nghĩa

  1. 1.bán-; tạm; tương đương
  1. tiền tố

    1.semi-; quasi-; associate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Brazil finished runners-up in the 1998 World Cup.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

準 (じゅん) — bán-; tạm; tương đương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict