Kaori Dict

武道

ぶどう

budou

N4

Âm Hán-Việt: VÕ ĐẠO

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.nghệ thuật võ
  1. danh từ

    1.martial arts; military arts; Bushido

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ông ấy làm rượu vang từ nho.

    He makes wine from grapes.

  • Kiếm Đạo là một bộ môn võ thuật của Nhật Bản, trong đó sử dụng kiếm tre và áo giáp bảo vệ.

    Kendo is a Japanese martial art which uses bamboo swords and protective armour.

  • I love martial arts!

  • Kendo is a martial art.

  • Tom is a martial artist.

  • I love grapes.

  • Our teacher is a martial arts expert.

  • Kendo is a Japanese martial art.

  • This wine tastes good.

  • The grapes are sour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武道 (ぶどう) — nghệ thuật võ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict