Kaori Dict

不道

ふどう

fudou

Âm Hán-Việt: BẤT ĐẠO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từcổ

    1.inhuman; immoral; unreasonable; outrageous; wicked

  2. danh từcổ

    2.barbarity (one of the eight unpardonable crimes, incl. killing three people in one family, or dismembering a corpse)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不道 (ふどう) — inhuman; immoral; unreasonable; outrageous; wicked | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict