Kaori Dict

不動

ふどう

fudou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.immovable; motionless; firm; unwavering; unshakable; steadfast

  2. danh từviết tắtBuddhism

    2.Acala (Wisdom King); Fudō; fierce Buddhist deity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am adamant that he undertake it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不動 (ふどう) — immovable; motionless; firm; unwavering; unshakable; steadfast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict