Kaori Dict

足りる

たりる

tariru

N4

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

ento be sufficient; to be enoughNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be sufficient; to be enough

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be worth doing; to be worthy of; to deserve

    in the form に足りる after a verb

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to do (the job); to serve; to answer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phú quý sinh lễ nghĩa.

    It is hard for an empty sack to stand straight.

  • Bạn vẫn thiếu ngủ à?

    Still sleepy, right?

  • Gom hết tất cả tiền lại cũng không đủ.

    All the money put together still won't be enough.

  • Chúng tôi có đủ tiền để mua chiếc CD này.

    We have enough money to buy this CD.

  • Will this much food do for a week's camping?

  • Is this enough?

  • Is a thousand yen enough?

  • Will ten thousand yen do?

  • I don't have enough money for my trip.

  • There is a page missing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足りる (たりる) — to be sufficient; to be enough | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict