Kaori Dict

無くなる

なくなる

nakunaru

N4

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.không còn; mất; hết; biến mất
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to be lost (e.g. luggage); to be missing

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to be used up; to be run out; to be exhausted; to be consumed; to be reduced to zero; to not occur any more

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    3.to disappear (e.g. pain); to be lost (e.g. a dream, confidence)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sands are running out.

  • That leaves no room for doubt.

  • I misplaced your blue pen.

  • The day will soon come when there will be no more wars in the world.

  • My headache has gone.

  • Time is running out.

  • I have no more money in my wallet.

  • I lost my wallet.

  • I don't feel like waiting any longer.

  • The streets emptied in the night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無くなる (なくなる) — không còn; mất; hết; biến mất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict