Kaori Dict

再来月

さらいげつ

saraigetsu

N4

Âm Hán-Việt: TÁI LAI NGUYỆT

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.tháng kia; tháng sau
  1. danh từphó từ

    1.month after next

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The month after next is December.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再来月 (さらいげつ) — tháng kia; tháng sau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict